例句Câu ví dụ
- 1
我買房了。
wǒ mǎifáng le。
Tôi đã mua nhà
- 2
我買房子有兩年了。
wǒ mǎifáng zǐ yǒu liǎng nián le。
Tôi đã mua nhà được hai năm
- 3
你想在德國買房嗎?
nǐ xiǎng zài Déguó mǎifáng ma?
Bạn có muốn mua nhà ở Đức không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 房PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.
- 買MÃI (買) – mua: Vung tấm lưới (罒 võng) vơ hết vỏ sò tiền (貝 bối) — xách tiền đi MUA, mua MÃI không chán.
