學華語Kaori Dict

買空賣空

giản thể: 买空卖空

mǎikōngmàikōng

ㄇㄞˇ ㄎㄨㄥ ㄇㄞˋ ㄎㄨㄥ

MÃI KHÔNG MẠI KHÔNG

  1. 1.đầu cơ
  2. 2.chơi chứng khoán
  3. 3.(nghĩa bóng) nói lời rỗng tuếch
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.lừa gạt người khác bằng cách giả làm nhà điều hành uy tín

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.
  • MÃI (買) – mua: Vung tấm lưới (罒 võng) vơ hết vỏ sò tiền (貝 bối) — xách tiền đi MUA, mua MÃI không chán.
  • MẠI (賣) – bán: Kẻ sĩ (士) chăng lưới (罒) giữa chợ hốt tiền (貝) — rao BÁN khắp nơi, khuyến MẠI ầm ĩ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

买空卖空 nghĩa là gì? · Kaori Dict