學華語Kaori Dict

買笑追歡

giản thể: 买笑追欢

mǎixiàozhuīhuān

ㄇㄞˇ ㄒㄧㄠˋ ㄓㄨㄟ ㄏㄨㄢ

MÃI TIẾU TRUY HOAN

  1. 1.nghĩa đen: mua nụ cười để tìm kiếm hạnh phúc
  2. 2.đắm mình trong thú vui xác thịt (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOAN (歡) – vui mừng: Chú chim lớn (雚) há mỏ (欠 khiếm) hót vang chào bạn — HOAN hô, mừng rỡ.
  • MÃI (買) – mua: Vung tấm lưới (罒 võng) vơ hết vỏ sò tiền (貝 bối) — xách tiền đi MUA, mua MÃI không chán.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

买笑追欢 nghĩa là gì? · Kaori Dict