學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
亂彈琴
亂彈琴
giản thể:
乱弹琴
luàn
tán
qín
[ㄌㄨㄢˋ ㄊㄢˊ ㄑㄧㄣˊ]
LOẠN ĐÀN CẦM
1.
nói nhảm
2.
cư xử như kẻ ngốc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
亂
luàn
trong tình trạng rối loạn
彈
tán
gảy (dây đàn)
鋼琴
gāngqín
đàn piano
琴
qín
cổ cầm 古琴[gu3 qin2] (một loại đàn tranh)
子彈
zǐdàn
đạn
混亂
hùnluàn
hỗn loạn
炸彈
zhàdàn
bom
小提琴
xiǎotíqín
đàn violin
逐字解
Từng chữ trong từ
亂
loạn
bộn rộn, tình trạng hỗn loạn
彈
đạn, đàn
viên đạn
琴
cầm
đàn tranh hoặc đàn guitar Trung Quốc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
乱弹琴 nghĩa là gì? · Kaori Dict