例句Câu ví dụ
- 1
馬突然狂暴地亂跑。
mǎ tūrán kuángbào de luànpǎo。
Con ngựa đột nhiên chạy loạn dữ dội
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 跑BÀO (跑) – chạy: Bàn chân (足) như bị bọc (包) lò xo — bật tung CHẠY vù đi, chạy như ngựa phi nước BÀO... 'pǎo pǎo'!
