- 1.đợi trong vô vọng; ngồi không chờ đợi

例句Câu ví dụ
- 1
你不應該乾等著別人來幫助你。
nǐ bù yīnggāi gānděng zhe biéren lái bāngzhù nǐ。
Bạn không nên ngồi chờ người khác giúp đỡ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 等ĐẲNG (等) – chờ; hạng: Thẻ tre (⺮ trúc) trong sân chùa (寺 tự) xếp đều tăm tắp — xếp hàng theo ĐẲNG cấp, đứng ĐỢI đến lượt.