學華語Kaori Dict

乾等

giản thể: 干等

gānděng

ㄍㄢ ㄉㄥˇ

CAN ĐẲNG

  1. 1.đợi trong vô vọng; ngồi không chờ đợi

例句Câu ví dụ

  • 1

    你不應該乾等著別人來幫助你。

    nǐ bù yīnggāi gānděng zhe biéren lái bāngzhù nǐ。

    Bạn không nên ngồi chờ người khác giúp đỡ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẲNG (等) – chờ; hạng: Thẻ tre (⺮ trúc) trong sân chùa (寺 tự) xếp đều tăm tắp — xếp hàng theo ĐẲNG cấp, đứng ĐỢI đến lượt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

干等 nghĩa là gì? · Kaori Dict