學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
亂世
亂世
giản thể:
乱世
luàn
shì
[ㄌㄨㄢˋ ㄕˋ]
LOẠN THẾ
TOCFL 6
1.
thế giới hỗn loạn
2.
thời kỳ bất ổn
3.
(trong Phật giáo) cõi trần
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
世界
shìjiè
thế giới (LT:個|个[ge4])
亂
luàn
trong tình trạng rối loạn
世紀
shìjì
thế kỷ
去世
qùshì
qua đời
世界杯
Shìjièbēi
World Cup
混亂
hùnluàn
hỗn loạn
全世界
quánshìjiè
toàn thế giới
世代
shìdài
nhiều thế hệ
逐字解
Từng chữ trong từ
亂
loạn
bộn rộn, tình trạng hỗn loạn
世
thế
thế hệ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
亂石
luànshí
đá
亂視
luànshì
chứng loạn thị (y học) (Đài Loan)
卵石
luǎnshí
đá cuội; sỏi; viên sỏi
六安市
Lùānshì
thành phố cấp địa khu Lục An ở An Huy
六安市
LùānShì
Lu'an, thành phố cấp tỉnh thuộc tỉnh An Huy 安徽省[An1 hui1 Sheng3]
記憶技巧
Mẹo nhớ
世
THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
亂世 nghĩa là gì? · Kaori Dict