學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
亂石
亂石
giản thể:
乱石
luàn
shí
[ㄌㄨㄢˋ ㄕˊ]
LOẠN THẠCH
1.
đá
2.
sỏi
3.
vụn đá
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
đá lởm chởm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
亂
luàn
trong tình trạng rối loạn
石頭
shítou
đá
石油
shíyóu
dầu
寶石
bǎoshí
đá quý; ngọc
混亂
hùnluàn
hỗn loạn
化石
huàshí
hoá thạch
亂七八糟
luànqībāzāo
(thành ngữ) hỗn loạn; mất trật tự; lộn xộn
岩石
yánshí
đá
逐字解
Từng chữ trong từ
亂
loạn
bộn rộn, tình trạng hỗn loạn
石
thạch, đạn
đá, đá vôi, khoáng chất
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
亂世
luànshì
thế giới hỗn loạn
亂視
luànshì
chứng loạn thị (y học) (Đài Loan)
卵石
luǎnshí
đá cuội; sỏi; viên sỏi
六安市
Lùānshì
thành phố cấp địa khu Lục An ở An Huy
六安市
LùānShì
Lu'an, thành phố cấp tỉnh thuộc tỉnh An Huy 安徽省[An1 hui1 Sheng3]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
亂石 nghĩa là gì? · Kaori Dict