了如指掌
liǎorúzhǐzhǎng
[ㄌㄧㄠˇ ㄖㄨˊ ㄓˇ ㄓㄤˇ]
LIỄU NHƯ CHỈ CHƯỞNG
- 1.biết rõ như lòng bàn tay (thành ngữ)
- 2.biết rõ tường tận (một người, một nơi,...)
Cách đọc khác:liǎorúzhǐzhǎng — biến thể của 了如指掌[liao3 ru2 zhi3 zhang3]

例句Câu ví dụ
- 1
我對紐約了如指掌。
wǒ duì Niǔyuē liǎorúzhǐzhǎng。
Tôi hiểu rõ từng ngóc ngách New York
- 2
他對紐約了如指掌。
tā duì Niǔyuē liǎorúzhǐzhǎng。
Anh ấy rất hiểu về New York.
- 3
我對他的事情了如指掌。
wǒ duì tā de shìqing liǎorúzhǐzhǎng。
Tôi hiểu rõ mọi chuyện về anh ấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 了LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
- 如NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.