學華語Kaori Dict

瞭如指掌

giản thể: 了如指掌

liǎozhǐzhǎng

ㄌㄧㄠˇ ㄖㄨˊ ㄓˇ ㄓㄤˇ

LIỄU NHƯ CHỈ CHƯỞNG

  1. 1.biến thể của 了如指掌[liao3 ru2 zhi3 zhang3]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瞭如指掌 nghĩa là gì? · Kaori Dict