- 1.thẳng thắn; bộc trực
- 2.sẵn sàng; đã xong; có trật tự
- 3.(cổ) xử lý; giải quyết

例句Câu ví dụ
- 1
我上了當,還以為他們的玩笑是真的呢。
wǒ shàng liǎodàng, hái yǐwéi tāmen de wánxiào shì zhēnde ne。
Tôi đã bị lừa, tôi còn tưởng rằng trò đùa của họ là thật
- 2
湯姆參加了當地的一個自行車比賽
Tāngmǔ cānjiā liǎodàng de de yīge zìxíngchē bǐsài
Tôm đã tham gia một cuộc đua xe đạp địa phương.
- 3
文章開頭講了當前的形勢。
wénzhāng kāitóu jiǎng liǎodàng qián de xíngshì。
Bài viết bắt đầu bằng việc nói về tình hình hiện tại.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 了LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
- 當ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.