學華語Kaori Dict

了當

giản thể: 了当

liǎodàng

ㄌㄧㄠˇ ㄉㄤˋ

LIỄU ĐANG

  1. 1.thẳng thắn; bộc trực
  2. 2.sẵn sàng; đã xong; có trật tự
  3. 3.(cổ) xử lý; giải quyết

例句Câu ví dụ

  • 1

    我上了當,還以為他們的玩笑是真的呢。

    wǒ shàng liǎodàng, hái yǐwéi tāmen de wánxiào shì zhēnde ne。

    Tôi đã bị lừa, tôi còn tưởng rằng trò đùa của họ là thật

  • 2

    湯姆參加了當地的一個自行車比賽

    Tāngmǔ cānjiā liǎodàng de de yīge zìxíngchē bǐsài

    Tôm đã tham gia một cuộc đua xe đạp địa phương.

  • 3

    文章開頭講了當前的形勢。

    wénzhāng kāitóu jiǎng liǎodàng qián de xíngshì。

    Bài viết bắt đầu bằng việc nói về tình hình hiện tại.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
  • ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

了当 nghĩa là gì? · Kaori Dict