- 1.đưa đến kết luận
- 2.giải quyết (tranh chấp)
- 3.kết liễu (bản thân)
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.cắt đứt (mối quan hệ)
- 5.giải quyết (vấn đề)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 了LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!