學華語Kaori Dict

了斷

giản thể: 了断

liǎoduàn

ㄌㄧㄠˇ ㄉㄨㄢˋ

LIỄU ĐOẠN

  1. 1.đưa đến kết luận
  2. 2.giải quyết (tranh chấp)
  3. 3.kết liễu (bản thân)
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.cắt đứt (mối quan hệ)
  2. 5.giải quyết (vấn đề)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

了斷 nghĩa là gì? · Kaori Dict