- 1.事業編 — chỉ tiêu biên chế cho các cơ quan sự nghiệp; (theo nghĩa chuyển) vị trí công chức theo chỉ tiêu biên chế trong các cơ quan sự nghiệp (từ viết tắt của 事業編制|事业编制[shi4 ye4 bian1 zhi4])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 業NGHIỆP (業) – nghề nghiệp: Giá treo chuông khánh tầng tầng lớp lớp — dựng giá xong mới tấu nhạc: gây dựng sự NGHIỆP, tốt nghiệp.