學華語Kaori Dict

事實勝於雄辯

giản thể: 事实胜于雄辩

shìshíshèngxióngbiàn

ㄕˋ ㄕˊ ㄕㄥˋ ㄩˊ ㄒㄩㄥˊ ㄅㄧㄢˋ

SỰ THỰC THẮNG VU HÙNG BIỆN

  1. 1.thực tế có sức thuyết phục hơn lời nói (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

事实胜于雄辩 nghĩa là gì? · Kaori Dict