學華語Kaori Dict

事業編

giản thể: 事业编

shìbiān

ㄕˋ ㄧㄝˋ ㄅㄧㄢ

SỰ NGHIỆP BIÊN

  1. 1.事業編 — chỉ tiêu biên chế cho các cơ quan sự nghiệp; (theo nghĩa chuyển) vị trí công chức theo chỉ tiêu biên chế trong các cơ quan sự nghiệp (từ viết tắt của 事業編制|事业编制[shi4 ye4 bian1 zhi4])

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
  • NGHIỆP (業) – nghề nghiệp: Giá treo chuông khánh tầng tầng lớp lớp — dựng giá xong mới tấu nhạc: gây dựng sự NGHIỆP, tốt nghiệp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

事業編 nghĩa là gì? · Kaori Dict