學華語Kaori Dict

二人轉

giản thể: 二人转

èrrénzhuàn

ㄦˋ ㄖㄣˊ ㄓㄨㄢˋ

NHỊ NHÂN CHUYẾN

  1. 1.thể loại song ca múa phổ biến ở vùng đông bắc Trung Quốc

例句Câu ví dụ

  • 1

    梅普“二人轉”是我們的候選人!

    méi pǔ “ èrrénzhuàn ” shì wǒmen de hòuxuǎnrén!

    Mêp 'hai chuyển' là ứng cử viên của chúng ta!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

二人轉 nghĩa là gì? · Kaori Dict