二元
èryuán
[ㄦˋ ㄩㄢˊ]
NHỊ NGUYÊN

例句Câu ví dụ
- 1
一共是七千五百四十二元,你點一點。
yīgòng shì qī qiān wǔ bǎi sìshí èryuán, nǐ diǎn yīdiǎn。
Tổng cộng là bảy nghìn năm trăm bốn mươi hai nhân dân tệ, cậu đếm xem.
- 2
性別光譜的概念幫助我們理解,性別不只是男性與女性的二元劃分。
xìngbié guāngpǔ de gàiniàn bāngzhù wǒmen lǐjiě, xìngbié bùzhǐ shì nánxìng yǔ nǚxìng de èryuán huàfēn。
Khái niệm phổ quát giới tính giúp chúng ta hiểu rằng giới tính không chỉ là sự phân chia hai cực nam và nữ.
- 3
亞歷克斯是非二元性別。
Yà lì kè Sī shìfēi èryuán xìngbié。
Alex là một giới tính không nhị phân
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 二NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
- 元NGUYÊN (元) – đầu tiên/đồng tiền: Hai (二) nét trên đầu người (儿) — cái ĐẦU là gốc, NGUYÊN thủy; tiêu tiền cũng đếm từng đồng NGUYÊN.