二分裂
èrfēnliè
[ㄦˋ ㄈㄣ ㄌㄧㄝˋ]
NHỊ PHÂN LIỆT
- 1.phân chia nhị phân (trong sinh sản vi khuẩn)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 二NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.