學華語Kaori Dict

二月

Èryuè

ㄦˋ ㄩㄝˋ

NHỊ NGUYỆT

  1. 1.tháng Hai
  2. 2.tháng hai (của năm âm lịch)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這裡在二月時非常冷。

    zhèlǐ zài Èryuè shí fēicháng lěng。

    Nơi đây vào tháng Hai rất lạnh

  • 2

    她將在二月時滿16歲。

    tā jiāng zài Èryuè shí mǎn 1 6 suì。

    Cô ấy sẽ tròn 16 tuổi vào tháng Hai.

  • 3

    明天是2011年二月五號,星期六。

    míngtiān shì 2 0 1 1 nián Èryuè wǔhào, Xīngqīliù。

    Ngày mai là thứ Bảy, ngày 5 tháng 2 năm 2011

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
  • NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

二月 nghĩa là gì? · Kaori Dict