二流子
èrliúzi
[ㄦˋ ㄌㄧㄡˊ ㄗ˙]
NHỊ LƯU TỬ
- 1.kẻ lười biếng
- 2.kẻ ăn không ngồi rồi
- 3.kẻ vô dụng

例句Câu ví dụ
- 1
我是個二流子。
wǒ shì gě èrliúzi。
Tôi là một người vô dụng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 二NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.