二百五
èrbǎiwǔ
[ㄦˋ ㄅㄞˇ ㄨˇ]
NHỊ BÁCH NGŨ
- 1.kẻ ngốc
- 2.người ngu ngốc
- 3.một kẻ đần độn

例句Câu ví dụ
- 1
我校圖書館藏書二百五十萬冊。
wǒ jiào túshūguǎn cángshū èrbǎiwǔ shíwàn cè。
Thư viện trường chúng tôi có hai triệu rưởi quyển sách.
- 2
二百五!
èrbǎiwǔ!
Đồ ngốc!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 二NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
- 五NGŨ (五) – năm: Hai tầng trời đất (二 nhị) với nét giao chéo ở giữa như bàn tay xòe — số NĂM, NGŨ hành.
- 百BÁCH (百) – trăm: Một (一) nét đè trên chữ trắng (白) — đếm tiền trắng tay cả TRĂM lần, BÁCH phát bách trúng.