例句Câu ví dụ
- 1
四乘以二等於八。
sì chéngyǐ èrděng Yū bā。
Bốn nhân hai bằng tám
- 2
二加二等於四。
èr jiā èrděng Yū sì。
Hai cộng hai bằng bốn
- 3
五加二等於七。
wǔjiā èrděng yú qī。
Năm cộng hai bằng bảy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 二NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
- 等ĐẲNG (等) – chờ; hạng: Thẻ tre (⺮ trúc) trong sân chùa (寺 tự) xếp đều tăm tắp — xếp hàng theo ĐẲNG cấp, đứng ĐỢI đến lượt.
