學華語Kaori Dict

二者

èrzhě

ㄦˋ ㄓㄜˇ

NHỊ GIẢ

  1. 1.cả hai
  2. 2.hai cái đó
  3. 3.không cái nào

例句Câu ví dụ

  • 1

    翻譯就像女人,要麼忠誠,要麼妖嬈,二者不可得兼。

    fānyì jiù xiàng nǚrén, yàome zhōngchéng, yàome yāoráo, èrzhě bùkě de jiān。

    Dịch thuật giống như phụ nữ, hoặc trung thành, hoặc quyến rũ, không thể vừa trung thành vừa quyến rũ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

二者 nghĩa là gì? · Kaori Dict