例句Câu ví dụ
- 1
翻譯就像女人,要麼忠誠,要麼妖嬈,二者不可得兼。
fānyì jiù xiàng nǚrén, yàome zhōngchéng, yàome yāoráo, èrzhě bùkě de jiān。
Dịch thuật giống như phụ nữ, hoặc trung thành, hoặc quyến rũ, không thể vừa trung thành vừa quyến rũ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 二NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
