學華語Kaori Dict

二郎腿

èrlángtuǐ

ㄦˋ ㄌㄤˊ ㄊㄨㄟˇ

NHỊ LANG THỐI

  1. 1.một chân vắt qua chân kia (ngồi bắt chéo chân)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他翹著二郎腿坐在那裡。

    tā qiào zhe èrlángtuǐ zuò zài nàli。

    Anh ấy ngồi đó với hai chân chéo nhau

  • 2

    一名警衛蹺著二郎腿坐著。

    yī míng jǐngwèi qiāo zhe èrlángtuǐ zuò zhe。

    Một bảo vệ đang ngồi跷二郎腿

  • 3

    瑪麗翹著二郎腿坐在沙發上。

    Mǎlì qiào zhe èrlángtuǐ zuò zài shāfā shàng。

    Mary ngồi trên ghế sô pha với hai chân chéo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

二郎腿 nghĩa là gì? · Kaori Dict