學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
二部制
二部制
èr
bù
zhì
[ㄦˋ ㄅㄨˋ ㄓˋ]
NHỊ BỘ CHẾ
1.
hệ thống hai ca (trong trường học)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
二
èr
hai
部分
bùfen
phần
全部
quánbù
toàn bộ; tất cả
部
bù
bộ
北部
běibù
phần phía bắc
製造
zhìzào
sản xuất; làm
制度
zhìdù
hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.)
部門
bùmén
phòng
逐字解
Từng chữ trong từ
二
nhị, nhì
hai
部
bộ
phần, bộ phận, đoạn
制
chế
hệ thống
記憶技巧
Mẹo nhớ
二
NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
部
BỘ (部) – bộ phận: Thành ấp (阝 ấp) chia thành từng cụm dân (咅) — mỗi cụm một BỘ phận, các BỘ ngành trong triều.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
二部制 nghĩa là gì? · Kaori Dict