互素
hùsù
[ㄏㄨˋ ㄙㄨˋ]
HỖ TỐ
- 1.(toán) nguyên tố cùng nhau
- 2.nguyên tố tương đối (không có ước số chung)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 素TỐ (素) – mộc mạc: Sợi tơ (糸) vừa rút khỏi kén treo lên cành (龶) — trắng trơn chưa nhuộm, mộc mạc, ăn chay cũng gọi ăn TỐ.