- 1.(thành ngữ) trao đổi hỗ trợ lẫn nhau; tận dụng thế mạnh của nhau và bù đắp thiếu sót của nhau; hỗ trợ vật chất qua lại; giúp đỡ lẫn nhau

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.