五子棋
wǔzǐqí
[ㄨˇ ㄗˇ ㄑㄧˊ]
NGŨ TỬ KỲ
- 1.trò chơi xếp năm quân giống cờ caro)
- 2.Nhật Bản: gomoku
- 3.cờ caro

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 五NGŨ (五) – năm: Hai tầng trời đất (二 nhị) với nét giao chéo ở giữa như bàn tay xòe — số NĂM, NGŨ hành.
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.