五斗米道
WǔdǒumǐDào
[ㄨˇ ㄉㄡˇ ㄇㄧˇ ㄉㄠˋ]
NGŨ ĐẨU MỄ ĐẠO
- 1.Đạo Ngũ Đấu Gạo (phong trào Đạo giáo)
- 2.Đạo Thiên Sư

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 五NGŨ (五) – năm: Hai tầng trời đất (二 nhị) với nét giao chéo ở giữa như bàn tay xòe — số NĂM, NGŨ hành.
- 米MỄ (米) – gạo: Hạt GẠO nổ văng tứ phía quanh bông lúa hình chữ thập — vựa MỄ cốc trắng ngần.
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.