例句Câu ví dụ
- 1
我覺得這張照片是五月份拍的。
wǒ juéde zhè zhāng zhàopiàn shì wǔyuèfèn pāi de。
Tôi nghĩ bức ảnh này được chụp vào tháng năm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 五NGŨ (五) – năm: Hai tầng trời đất (二 nhị) với nét giao chéo ở giữa như bàn tay xòe — số NĂM, NGŨ hành.
- 月NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.
