學華語Kaori Dict

五月份

yuèfèn

ㄨˇ ㄩㄝˋ ㄈㄣˋ

NGŨ NGUYỆT PHẦN

例句Câu ví dụ

  • 1

    我覺得這張照片是五月份拍的。

    wǒ juéde zhè zhāng zhàopiàn shì wǔyuèfèn pāi de。

    Tôi nghĩ bức ảnh này được chụp vào tháng năm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGŨ (五) – năm: Hai tầng trời đất (二 nhị) với nét giao chéo ở giữa như bàn tay xòe — số NĂM, NGŨ hành.
  • NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

五月份 nghĩa là gì? · Kaori Dict