- 1.âm giai ngũ cung

例句Câu ví dụ
- 1
五聲音階是指哆、來、咪、嗦、啦五個音。這五個音不論怎麼演奏都不會不和諧。
wǔshēngyīnjiē shì zhǐ duō、 lái、 mī、 suō、 la wǔ gě yīn。 zhè wǔ gě yīn bùlùn zěnme yǎnzòu dōu bùhuì bùhé xié。
Độ cao của năm âm là năm âm: Đô, Rê, Mi, Fa, Sol. Năm âm này dù chơi như thế nào cũng không bao giờ mất hòa hợp
- 2
在很多人的印象中,五聲音階往往與中國音樂掛鉤。
zài hěn duō rén de yìnxiàng zhōng, wǔshēngyīnjiē wǎngwǎng yǔ Zhōngguó yīnyuè guàgōu。
Trong ấn tượng của nhiều người, ngũ âm thang thường được liên tưởng đến âm nhạc Trung Quốc.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 五NGŨ (五) – năm: Hai tầng trời đất (二 nhị) với nét giao chéo ở giữa như bàn tay xòe — số NĂM, NGŨ hành.
- 音ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.