- 1.nhiều màu sắc
- 2.đủ mọi màu dưới ánh mặt trời

例句Câu ví dụ
- 1
花園里的花五顏六色。
huā yuán lǐ de huā wǔ yán liù sè
Các hoa trong vườn có nhiều màu sắc
- 2
他們的旗五顏六色。
tāmen de qí wǔyánliùsè。
Cờ của họ rất sặc sỡ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 五NGŨ (五) – năm: Hai tầng trời đất (二 nhị) với nét giao chéo ở giữa như bàn tay xòe — số NĂM, NGŨ hành.
- 六LỤC (六) – sáu: Mái nhà nhỏ (亠) trên bốn chân choãi (八) — cái chòi sáu cột, số SÁU, LỤC giác.
- 色SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.