學華語Kaori Dict

五顏六色

giản thể: 五颜六色

yánliù

ㄨˇ ㄧㄢˊ ㄌㄧㄡˋ ㄙㄜˋ

NGŨ NHAN LỤC SẮC

HSK 4TOCFL 5
  1. 1.nhiều màu sắc
  2. 2.đủ mọi màu dưới ánh mặt trời

例句Câu ví dụ

  • 1

    花園里的花五顏六色。

    huā yuán lǐ de huā wǔ yán liù sè

    Các hoa trong vườn có nhiều màu sắc

  • 2

    他們的旗五顏六色。

    tāmen de qí wǔyánliùsè。

    Cờ của họ rất sặc sỡ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGŨ (五) – năm: Hai tầng trời đất (二 nhị) với nét giao chéo ở giữa như bàn tay xòe — số NĂM, NGŨ hành.
  • LỤC (六) – sáu: Mái nhà nhỏ (亠) trên bốn chân choãi (八) — cái chòi sáu cột, số SÁU, LỤC giác.
  • SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

五颜六色 nghĩa là gì? · Kaori Dict