學華語Kaori Dict

亞歐大陸腹地

giản thể: 亚欧大陆腹地

ōu

ㄧㄚˋ ㄡ ㄉㄚˋ ㄌㄨˋ ㄈㄨˋ ㄉㄧˋ

Á ÂU ĐẠI LỤC PHÚC ĐỊA

  1. 1.vùng nội địa châu Á-Âu (tức Trung Á bao gồm Tân Cương)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

亞歐大陸腹地 nghĩa là gì? · Kaori Dict