學華語Kaori Dict

亞羅號事件

giản thể: 亚罗号事件

luóHàoShìjiàn

ㄧㄚˋ ㄌㄨㄛˊ ㄏㄠˋ ㄕˋ ㄐㄧㄢˋ

Á LA HIỆU SỰ KIỆN

  1. 1.Sự kiện tàu Arrow năm 1856 (được dùng làm cái cớ cho Chiến tranh Nha phiến thứ hai)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
  • KIỆN (件) – món/việc: Người (亻) mổ con trâu (牛) chia thành từng phần — mỗi phần là một KIỆN hàng, một món đồ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

亞羅號事件 nghĩa là gì? · Kaori Dict