學華語Kaori Dict

交口縣

giản thể: 交口县

Jiāokǒuxiàn

ㄐㄧㄠ ㄎㄡˇ ㄒㄧㄢˋ

GIAO KHẨU HUYỆN

  1. 1.huyện Jiaokou, Lüliang 呂梁|吕梁[Lu:3 liang2], Sơn Tây 山西

Cách đọc khác:JiāokǒuXiàn交口縣 — Jiaokou, một huyện của thành phố Lüliang 呂梁市|吕梁市[Lu : 3 liang2 Shi4], tỉnh Sơn Tây

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.
  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

交口县 nghĩa là gì? · Kaori Dict