- 1.dàn nhạc giao hưởng

例句Câu ví dụ
- 1
你知道倫敦交響樂團的演奏會行程嗎?
nǐ zhīdào Lúndūn jiāoxiǎngyuètuán de yǎnzòu huì xíngchéng ma?
Anh có biết lịch trình buổi hòa nhạc của dàn nhạc giao hưởng London không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 交GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.
- 樂NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).