學華語Kaori Dict

交大

Jiāo

ㄐㄧㄠ ㄉㄚˋ

GIAO ĐẠI

  1. 1.Đại học Giao thông
  2. 2.Đại học Giao thông Vận tải
  3. 3.viết tắt của 交通大學|交通大学[Jiao1 tong1 Da4 xue2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    去新竹旅遊,不可錯過清大、交大校園的美景。

    qù Xīnzhú lǚyóu, bùkě cuòguò qīng dà、 Jiāodà xiàoyuán de měijǐng。

    Khi du lịch đến Hsinchu, đừng bỏ lỡ vẻ đẹp của khuôn viên trường Đại học Quốc gia Hsinchu và Đại học Công nghệ Quốc gia Hsinchu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.
  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

交大 nghĩa là gì? · Kaori Dict