交由
jiāoyóu
[ㄐㄧㄠ ㄧㄡˊ]
GIAO DO
- 1.giao phó (trách nhiệm cho ai đó)
- 2.để người khác đảm nhận giai đoạn tiếp theo của quá trình

例句Câu ví dụ
- 1
銀行必須將存款額的一定比率交由中央銀行保管。
yínháng bìxū jiāng cúnkuǎn é de yīdìng bǐlǜ jiāoyóu ZhōngyāngYínháng bǎoguǎn。
Ngân hàng phải gửi một tỷ lệ nhất định số tiền gửi vào ngân hàng trung ương
- 2
絕大多數犯罪是公訴案件:殺人、盜竊、詐騙、故意傷害、交通肇事、尋釁滋事等,可由公安主動立案偵查,交由檢察院提起公訴。
juédàduōshù fànzuì shì gōngsù ànjiàn: shārén、 dàoqiè、 zhàpiàn、 gùyì shānghài、 jiāotōng zhàoshì、 xúnxìn zīshì děng, kě yóu gōngān zhǔdòng lìànzhēnchá, jiāoyóu jiǎncháyuàn tíqǐgōngsù。
Hầu hết các vụ phạm tội đều là vụ án được công tố: giết người, trộm cắp, lừa đảo, gây thương tích cố ý, tai nạn giao thông, gây rối trật tự công cộng v.v., có thể do công an khởi tố chủ động điều tra và chuyển sang viện kiểm sát để đưa ra xét xử.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 交GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.
- 由DO (由) – nguyên do: Thửa ruộng (田) nhú lên một cọng mầm — mọi thứ mọc lên đều có gốc, có lý DO, tự DO chọn lối.