學華語Kaori Dict

交友

jiāoyǒu

ㄐㄧㄠ ㄧㄡˇ

GIAO HỮU

TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    大衛在瀏覽交友 App 上的個人資料。

    Dàwèi zài liúlǎn jiāoyǒu A p p shàng de gèrén zīliào。

    David đang xem thông tin cá nhân trên ứng dụng kết bạn

  • 2

    交友鬚謹慎。

    jiāoyǒu xū jǐnshèn。

    Khi kết bạn phải cẩn trọng

  • 3

    你應該慎重交友。

    nǐ yīnggāi shènzhòng jiāoyǒu。

    Bạn nên chọn bạn bè cẩn thận

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.
  • HỮU (友) – bạn: Hai bàn tay (又 hựu) nắm chặt lấy nhau — tình bằng HỮU, BẠN bè.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

交友 nghĩa là gì? · Kaori Dict