例句Câu ví dụ
- 1
大衛在瀏覽交友 App 上的個人資料。
Dàwèi zài liúlǎn jiāoyǒu A p p shàng de gèrén zīliào。
David đang xem thông tin cá nhân trên ứng dụng kết bạn
- 2
交友鬚謹慎。
jiāoyǒu xū jǐnshèn。
Khi kết bạn phải cẩn trọng
- 3
你應該慎重交友。
nǐ yīnggāi shènzhòng jiāoyǒu。
Bạn nên chọn bạn bè cẩn thận
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 交GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.
- 友HỮU (友) – bạn: Hai bàn tay (又 hựu) nắm chặt lấy nhau — tình bằng HỮU, BẠN bè.
