學華語Kaori Dict

亦敵亦友

giản thể: 亦敌亦友

yǒu

ㄧˋ ㄉㄧˊ ㄧˋ ㄧㄡˇ

DIỆC ĐỊCH DIỆC HỮU

  1. 1.(thành ngữ) vừa là bạn vừa là thù; có sự cạnh tranh thân thiện

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (友) – bạn: Hai bàn tay (又 hựu) nắm chặt lấy nhau — tình bằng HỮU, BẠN bè.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

亦敵亦友 nghĩa là gì? · Kaori Dict