學華語Kaori Dict

產業

giản thể: 产业

chǎn

ㄔㄢˇ ㄧㄝˋ

SẢN NGHIỆP

HSK 5TOCFL 5N
  1. 1.công nghiệp
  2. 2.tài sản
  3. 3.bất động sản
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.thuộc về công nghiệp

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個產業發展很快。

    zhè ge chǎn yè fā zhǎn hěn kuài

    Ngành này phát triển nhanh chóng

  • 2

    日本是世界高科技產業的領頭人。

    Rìběn shì shìjiè gāokējì chǎnyè de lǐngtóu rén。

    Nhật Bản là người dẫn đầu trong ngành công nghiệp công nghệ cao thế giới

  • 3

    計算機產業能夠提供相當多的就業崗位。

    jìsuànjī chǎnyè nénggòu tígōng xiāngdāng duō de jiùyè gǎngwèi。

    Ngành công nghiệp máy tính có thể tạo ra rất nhiều việc làm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGHIỆP (業) – nghề nghiệp: Giá treo chuông khánh tầng tầng lớp lớp — dựng giá xong mới tấu nhạc: gây dựng sự NGHIỆP, tốt nghiệp.
  • SẢN (產) – sinh sản: Trên vách đá (厂) khắc hoa văn (文), dưới chân cỏ mọc sinh sôi (生) — SINH ra của cải, SẢN xuất, tài sản.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

产业 nghĩa là gì? · Kaori Dict