京山
Jīngshān
[ㄐㄧㄥ ㄕㄢ]
KINH SƠN
- 1.huyện Kinh Sơn ở Kinh Môn 荊門|荆门[Jing1 men2], Hồ Bắc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
[ㄐㄧㄥ ㄕㄢ]
KINH SƠN
