學華語Kaori Dict

靜山

giản thể: 静山

JìngShān

ㄐㄧㄥˋ ㄕㄢ

TĨNH SƠN

  1. 1.Cheng San (khu vực trong Ang Mo Kio, Singapore)
  2. 2.Cheng Shan GRC, trước đây (đến cuộc bầu cử năm 1997) là khu bầu cử đại diện nhóm ở Singapore

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

靜山 nghĩa là gì? · Kaori Dict