學華語Kaori Dict

亮燈

giản thể: 亮灯

liàngdēng

ㄌㄧㄤˋ ㄉㄥ

LƯỢNG ĐĂNG

  1. 1.bật đèn; (của đèn) sáng lên

例句Câu ví dụ

  • 1

    Tom 沒辦法在沒有亮燈的時候入睡。

    T o m méibànfǎ zài méiyǒu liàngdēng de shíhou rùshuì。

    Tom không thể ngủ khi không có đèn sáng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯỢNG (亮) – sáng: Trên nóc nhà cao (亠), cái miệng (口) reo dưới khăn trùm (冖) vừa kéo khỏi cây đèn trên ghế (几) — SÁNG bừng, minh LƯỢNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

亮灯 nghĩa là gì? · Kaori Dict