例句Câu ví dụ
- 1
Tom 沒辦法在沒有亮燈的時候入睡。
T o m méibànfǎ zài méiyǒu liàngdēng de shíhou rùshuì。
Tom không thể ngủ khi không có đèn sáng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 亮LƯỢNG (亮) – sáng: Trên nóc nhà cao (亠), cái miệng (口) reo dưới khăn trùm (冖) vừa kéo khỏi cây đèn trên ghế (几) — SÁNG bừng, minh LƯỢNG.
