亮眼人
liàngyǎnrén
[ㄌㄧㄤˋ ㄧㄢˇ ㄖㄣˊ]
LƯỢNG NHÃN NHÂN
- 1.(thuật ngữ người mù dùng) người sáng mắt; người có thị lực
- 2.người tinh tường; người quan sát tốt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 亮LƯỢNG (亮) – sáng: Trên nóc nhà cao (亠), cái miệng (口) reo dưới khăn trùm (冖) vừa kéo khỏi cây đèn trên ghế (几) — SÁNG bừng, minh LƯỢNG.
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.