人中
rénzhōng
[ㄖㄣˊ ㄓㄨㄥ]
NHÂN TRUNG
- 1.nhân trung
- 2.chỗ lõm dưới mũi
- 3.huyệt "nhân trung"

例句Câu ví dụ
- 1
我認識的人中就他最懶了。
wǒ rènshi de rénzhōng jiù tā zuì lǎn le。
Trong số những người tôi quen thì anh ấy là người lười nhất.
- 2
他是我認識的人中最懶的。
tā shì wǒ rènshi de rénzhōng zuì lǎn de。
Anh ấy là người lười nhất mà tôi từng quen.
- 3
他是我們四人中間最年輕的。
tā shì wǒmen sì rénzhōng jiān zuì niánqīng de。
Anh ấy là người trẻ tuổi nhất trong bốn người chúng ta
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.