學華語Kaori Dict

人人有責

giản thể: 人人有责

rénrényǒu

ㄖㄣˊ ㄖㄣˊ ㄧㄡˇ ㄗㄜˊ

NHÂN NHÂN HỮU TRÁCH

  1. 1.là nhiệm vụ của mọi người

例句Câu ví dụ

  • 1

    愛護文物, 人人有責。

    àihù wénwù , rénrényǒuzé。

    Bảo vệ di sản văn hóa, trách nhiệm của mỗi người.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人人有責 nghĩa là gì? · Kaori Dict