- 1.là nhiệm vụ của mọi người

例句Câu ví dụ
- 1
愛護文物, 人人有責。
àihù wénwù , rénrényǒuzé。
Bảo vệ di sản văn hóa, trách nhiệm của mỗi người.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.